ngu phụ

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ , ít dùng):
    • Người đàn bà, người phụ nữ tầm thường, kém hiểu biết: Từ này dùng để chỉ người phụ nữ bình thường, không học thức hoặc địa vị trong xã hội, thường mang sắc thái coi thường hoặc miệt thị.
    • Tầng lớp thường dân (phụ nữ): Trong văn chương cổ, từ này có thể dùng để chỉ chung những người phụ nữ thuộc tầng lớp bình dân, lao động, đối lập với giai cấp quý tộc hoặc trí thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, "ngu phụ" thường bị coi thấp kém, không tiếng nói. (Trong xã hội phong kiến, "ngu phụ" thường bị coi thấp kém, không tiếng nói.)
    • Cách xưng hô "ngu phụ" thể hiện thái độ khinh miệt đối với phụ nữ thời xưa. (Cách xưng hô "ngu phụ" thể hiện thái độ khinh miệt đối với phụ nữ thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngu phu ngu phụ": Cụm từ cố định, dùng để chỉ chung tầng lớp thường dân, những người lao động bình thường, ít học trong xã hội .
    • Văn học trung đại thường sự phân biệt rõ ràng giữa quân tử tiểu nhân hay ngu phu ngu phụ. (Văn học trung đại thường sự phân biệt rõ ràng giữa quân tử tiểu nhân hay ngu phu ngu phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngu phu (danh từ, từ ): Người đàn ông tầm thường, kém hiểu biết. Thường đi thành cặp "ngu phu ngu phụ".
  • Thường dân (danh từ): Người dân bình thường, không thuộc tầng lớp quan lại, quý tộc. (Từ hiện đại, trung lập hơn).
  • Phụ nữ bình dân (cụm danh từ): Chỉ người phụ nữ thuộc tầng lớp lao động, bình thường trong xã hội. (Cách nói hiện đại, ít mang sắc thái miệt thị).
Từ đồng nghĩa
  • Đàn bà thường: Cách gọi để chỉ phụ nữ bình thường.
  • Phụ nữ tầm thường: Cách nói nhấn mạnh sự bình thường, không nổi bật.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, lỗi thời: "Ngu phụ" từ , hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Việc sử dụng ngày nay chủ yếu để trích dẫn, phân tích văn học, lịch sử hoặc với ý mỉa mai.
  • Sắc thái tiêu cực: Từ này mang sắc thái coi thường, miệt thị, phản ánh quan niệm trọng nam khinh nữ phân biệt giai cấp của xã hội phong kiến. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.